髒心

tảng tâm

Hán Việt: tảng tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邪惡的心思。如:「他髒心自持,毫無誠意。」

Eng

  • Cihui 髒心 āngxīn n. impure heart; dirty mind