髒房 tảng phòng Hán Việt: tảng phòng Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 房 (phòng)Hán Việttảng phòngCấu tạo髒 + 房 · tảng + phòng nghĩa thành phần: tảng + phòng Nghĩa EngCihui 髒房 āngfáng p.w. house in which sb. was murdered or died by violence M:¹jiān