髒淫

zāng yíntạng dâm

Hán Việt: tạng dâm · Pinyin: zāng yín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.逐渐蔓延﹑扩展。

Cấu tạo: 脏 (tạng) + 淫 (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐蔓延﹑扩展。

Từ liên quan

Gần nghĩa

淫乐 · 淫书 · 淫乱 · 淫亂 · 淫亵 · 淫奔 · 淫妇 · 淫威