髒貨 tảng hóa Hán Việt: tảng hóa Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 貨 (hóa)Hán Việttảng hóaCấu tạo髒 + 貨 · tảng + hóa nghĩa thành phần: tảng + hóa Nghĩa EngCihui 髒貨 ānghuò n. things gained illegally (esp. by stealing) M:¹xiē/¹pī