髓结

suǐ jiétủy kết

Hán Việt: tủy kết · Pinyin: suǐ jié

Tổng quan

nút lõi (trong gỗ)

Cấu tạo: 髓 (tủy) + 結 (kết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pith knot (in timber)

Từ liên quan

Gần nghĩa

結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印 · 結合