髓結

suǐ jié tủy kết

Hán Việt: tủy kết · Pinyin: suǐ jié

Tổng quan

nút lõi (trong gỗ)

Cấu tạo: (tủy) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nút lõi (trong gỗ)

Eng

  • CC-CEDICT pith knot (in timber)
  • Cihui pith knot (in timber)