髓腦
tủy não
Hán Việt: tủy não · Pinyin: suǐ nǎo
Tổng quan
não | chất xám
Nghĩa
Việt
- Cihui não | chất xám
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脑髓; 比喻精粹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脑髓。 2.比喻精粹。
Eng
- CC-CEDICT brains|gray matter
- Cihui brains; gray matter