髓鞘

suǐ qiào tủy sao

Hán Việt: tủy sao · Pinyin: suǐ qiào

Tổng quan

bao myelin (màng bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh)

Cấu tạo: (tủy) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao myelin (màng bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包於髓神經軸突之外的白色膠狀物,由許多細胞膜圍繞纖維而成,可保護神經纖維軸突,有如電線絕緣體。

Eng

  • CC-CEDICT myelin sheath (membrane surrounding axon of nerve cell)
  • Cihui myelin sheath (membrane surrounding axon of nerve cell)