髓餅 suǐ bǐng · tủy bính Hán Việt: tủy bính · Pinyin: suǐ bǐng Tổng quan Cấu tạo: 髓 (tủy) + 餅 (bính)Pinyinsuǐ bǐngHán Việttủy bínhCấu tạo髓 + 餅 · tủy + bính nghĩa thành phần: tủy + bính