髓骨
tủy cốt
Hán Việt: tủy cốt · Pinyin: suǐ gǔ
Tổng quan
xương ống (có tuỷ ăn được), (số nhiều) đầu gối
1.比喻事物的实质; 精华。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物的实质; 精华。
Đức
- Handedict Knochenmark, Rückenmark (S, Anat)
Hán Việt: tủy cốt · Pinyin: suǐ gǔ
xương ống (có tuỷ ăn được), (số nhiều) đầu gối
1.比喻事物的实质; 精华。