髓骨
tủy cốt
Hán Việt: tủy cốt · Pinyin: suǐ gǔ
Tổng quan
xương ống (có tuỷ ăn được), (số nhiều) đầu gối
Nghĩa
Việt
- Cihui xương ống (có tuỷ ăn được), (số nhiều) đầu gối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事物的实质;精华。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物的实质;精华。