體勘 tǐ kān · thể khám Hán Việt: thể khám · Pinyin: tǐ kān Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 勘 (khám)Pinyintǐ kānHán Việtthể khámCấu tạo體 + 勘 · thể + khám nghĩa thành phần: thể + khám