體厥 thể quyết Hán Việt: thể quyết Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 厥 (quyết)Hán Việtthể quyếtCấu tạo體 + 厥 · thể + quyết nghĩa thành phần: thể + quyết Nghĩa EngCihui 體厥 ǐjué n. a general feeling of cold