體國 tǐ guó · thể quốc Hán Việt: thể quốc · Pinyin: tǐ guó Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 國 (quốc)Pinyintǐ guóHán Việtthể quốcCấu tạo體 + 國 · thể + quốc nghĩa thành phần: thể + quốc