體團 tǐ tuán · thể đoàn Hán Việt: thể đoàn · Pinyin: tǐ tuán Tổng quan cộng đồng Cấu tạo: 體 (thể) + 團 (đoàn)Pinyintǐ tuánHán Việtthể đoànCấu tạo體 + 團 · thể + đoàn nghĩa thành phần: thể + đoàn Nghĩa ViệtCihui cộng đồngEngCC-CEDICT communityCihui community