體埶 tǐ yì · thể nghệ Hán Việt: thể nghệ · Pinyin: tǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 埶 (nghệ)Pinyintǐ yìHán Việtthể nghệCấu tạo體 + 埶 · thể + nghệ nghĩa thành phần: thể + nghệ