體夫
thể phu
Hán Việt: thể phu · Pinyin: tǐ fū
Tổng quan
gười khiêng quan tài. bổn phu bổn phu ☆Người khiêng quan tài.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười khiêng quan tài. bổn phu bổn phu ☆Người khiêng quan tài.
Hán Việt: thể phu · Pinyin: tǐ fū
gười khiêng quan tài. bổn phu bổn phu ☆Người khiêng quan tài.