体帽 tǐ mào · thể mạo Hán Việt: thể mạo · Pinyin: tǐ mào Tổng quan Cấu tạo: 体 (thể) + 帽 (mạo)Pinyintǐ màoHán Việtthể mạoCấu tạo体 + 帽 · thể + mạo nghĩa thành phần: thể + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种用马鬃或棕﹑藤编成的帽子,样子如钟状,元明之际很流行。Tân Hoa Tự Điển 1.一种用马鬃或棕﹑藤编成的帽子,样子如钟状,元明之际很流行。