體度

tǐ dù thể độ

Hán Việt: thể độ · Pinyin: tǐ dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體裁格局,猶體制。北齊.顏之推《顏氏家訓.文章》:「古人之文,宏才逸氣,體度風格,去今實遠。」