體形
thể hình
Hán Việt: thể hình · Pinyin: tǐ xíng
Tổng quan
dáng vóc | hình thể
Nghĩa
Việt
- Cihui dáng vóc | hình thể
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物或器物的形狀。如:「體形扁平」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人或动物身体的形状。也指机器等的形状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人或动物身体的形状。也指机器等的形状。
Eng
- CC-CEDICT figure|bodily form
- Cihui figure; bodily form