體彩

tǐ cǎi thể thải

Hán Việt: thể thải · Pinyin: tǐ cǎi

Tổng quan

xổ số thể thao (cá cược thể thao do cơ quan chính phủ tổ chức, Xổ số Thể thao Trung Quốc) (viết tắt của 體育彩票|体育彩票)

Cấu tạo: (thể) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xổ số thể thao (cá cược thể thao do cơ quan chính phủ tổ chức, Xổ số Thể thao Trung Quốc) (viết tắt của 體育彩票|体育彩票)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育彩票的简称。

Eng

  • CC-CEDICT sports lottery (sports betting run by a government agency, China Sports Lottery) (abbr. for 體育彩票|体育彩票[ti3 yu4 cai3 piao4])
  • Cihui sports lottery (sports betting run by a government agency, China Sports Lottery) (abbr. for 體育彩票|体育彩票)