體德 tǐ dé · thể đức Hán Việt: thể đức · Pinyin: tǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 德 (đức)Pinyintǐ déHán Việtthể đứcCấu tạo體 + 德 · thể + đức nghĩa thành phần: thể + đức