體心 tǐ xīn · thể tâm Hán Việt: thể tâm · Pinyin: tǐ xīn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 心 (tâm)Pinyintǐ xīnHán Việtthể tâmCấu tạo體 + 心 · thể + tâm nghĩa thành phần: thể + tâm