體憲

tǐ xiàn thể hiến

Hán Việt: thể hiến · Pinyin: tǐ xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (hiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 取法,作為規範。南朝梁.劉勰《文心雕龍.辨騷》:「固知楚辭者,體憲於三代,而風雅雜於戰國,乃雅頌之博徒,而詞賦之英傑也。」