體探

tǐ tàn thể tham

Hán Việt: thể tham · Pinyin: tǐ tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (tham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仔細的體察與探究。《三國演義》第一回:「朝廷差黃門左豐前來體探,問我索取賄賂。」