體改

tǐ gǎi thể cải

Hán Việt: thể cải · Pinyin: tǐ gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (cải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指體制改革。

Eng

  • Cihui 體改 ǐgǎi n. structural reform