體文 thể văn Hán Việt: thể văn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 文 (văn)Hán Việtthể vănCấu tạo體 + 文 · thể + văn nghĩa thành phần: thể + văn Nghĩa EngCihui 體文 ǐwén n. <lg.> characters representing an ancient initial