體星 thể tinh Hán Việt: thể tinh Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 星 (tinh)Hán Việtthể tinhCấu tạo體 + 星 · thể + tinh nghĩa thành phần: thể + tinh Nghĩa EngCihui 體星 ǐxīng n. athletic star; famous athlete