體沉 tǐ chén · thể trầm Hán Việt: thể trầm · Pinyin: tǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 沉 (trầm)Pinyintǐ chénHán Việtthể trầmCấu tạo體 + 沉 · thể + trầm nghĩa thành phần: thể + trầm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頗有重量。《紅樓夢》第四一回:「我掂著這杯體沉,斷乎不是楊木,這一定是黃松的。」