體測
thể trắc
Hán Việt: thể trắc · Pinyin: tǐ cè
Tổng quan
bài kiểm tra thể lực | tiến hành kiểm tra thể lực
Nghĩa
Việt
- Cihui bài kiểm tra thể lực | tiến hành kiểm tra thể lực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体察忖度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.体察忖度。
Eng
- CC-CEDICT fitness test|to do a fitness test
- Cihui fitness test/to do a fitness test