體略 tǐ lüè · thể lược Hán Việt: thể lược · Pinyin: tǐ lüè Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 略 (lược)Pinyintǐ lüèHán Việtthể lượcCấu tạo體 + 略 · thể + lược nghĩa thành phần: thể + lược