體相 tǐ xiāng · thể tương Hán Việt: thể tương · Pinyin: tǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 相 (tương)Pinyintǐ xiāngHán Việtthể tươngCấu tạo體 + 相 · thể + tương nghĩa thành phần: thể + tương Nghĩa ViệtCihui thể tướng (術語)實質為體,依於實質而外現差別之支分為相,體者一也,相者非一也,體者絕待也,相者相待也,體者無限也,相者有限也。見體條。☸