体知

thể tri

Hán Việt: thể tri

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 知道。《水滸傳》第一三回:「體知東溪村山上有株大紅葉樹,別處皆無。」