體節
thể tiết
Hán Việt: thể tiết · Pinyin: tǐ jié
Tổng quan
(sinh vật học) đốt (cơ thể) (động vật học) đốt, khúc
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) đốt (cơ thể) (động vật học) đốt, khúc
Eng
- Cihui 體節 ǐjié n. <zoo.> body segment