體範 thể phạm Hán Việt: thể phạm Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 範 (phạm)Hán Việtthể phạmCấu tạo體 + 範 · thể + phạm nghĩa thành phần: thể + phạm Nghĩa EngCihui 體範 ǐfàn n. model; pattern