體罰

tǐ fá thể phạt

Hán Việt: thể phạt · Pinyin: tǐ fá

Tổng quan

hình phạt thể xác | phạt đòn (ai đó)

Cấu tạo: (thể) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình phạt thể xác | phạt đòn (ai đó)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施教者用一種使受教者身體感到痛苦的懲罰方式,如鞭打、罰站等。如:「體罰並不是訓誡學生的最好方式。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对少年儿童的一种错误的教育手段,如罚站﹑罚跪﹑鞭打等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对少年儿童的一种错误的教育手段,如罚站﹑罚跪﹑鞭打等。

Eng

  • CC-CEDICT corporal punishment; to inflict physical punishment on (sb)
  • Cihui corporal punishment; to inflict physical punishment on (sb)