體聯 thể liên Hán Việt: thể liên Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 聯 (liên)Hán Việtthể liênCấu tạo體 + 聯 · thể + liên nghĩa thành phần: thể + liên Nghĩa EngCihui 體聯 ǐlián n. athletic federation