體能

tǐ néng thể năng

Hán Việt: thể năng · Pinyin: tǐ néng

Tổng quan

thể lực | sức bền

Cấu tạo: (thể) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể lực | sức bền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體活動的能力。如:「軍人皆要接受體能訓練,以增強作戰能力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体的运动能力,包括耐力和在单位时间内运动的速度等:~测试|加强~训练。

Eng

  • CC-CEDICT physical capability|stamina
  • Cihui physical capability; stamina