體臭

tǐ chòu thể xú

Hán Việt: thể xú · Pinyin: tǐ chòu

Tổng quan

mùi cơ thể (khó chịu)

Cấu tạo: (thể) + (xú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi cơ thể (khó chịu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體散發出的特殊氣味。如:「香妃因為有特殊的體臭,所以被乾隆封為『香妃』。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 特指身體所發出的難聞氣味。如:「使用香水,可以掩蓋住一些體臭味兒。」

Eng

  • CC-CEDICT (unpleasant) body odor
  • Cihui 體臭 ǐchòu n. unpleasant body odor

ja

  • JMdict body odor|body odour|personal odor|personal odour|characteristic (of someone)