體色

tǐ sè thể sắc

Hán Việt: thể sắc · Pinyin: tǐ sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體的顏色。如:「蚱蜢的體色因棲息環境的不同而有種種差異。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形体颜色。指形貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形体颜色。指形貌。

ja

  • JMdict color (of an animal)|body color