體蝨 thể sắt Hán Việt: thể sắt Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 蝨 (sắt)Hán Việtthể sắtCấu tạo體 + 蝨 · thể + sắt nghĩa thành phần: thể + sắt