體角 thể giác Hán Việt: thể giác Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 角 (giác)Hán Việtthể giácCấu tạo體 + 角 · thể + giác nghĩa thành phần: thể + giác Nghĩa EngCihui 體角 ǐjiǎo n. <math.> solid angle