體訪

tǐ fǎng thể phóng

Hán Việt: thể phóng · Pinyin: tǐ fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (phóng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親自查訪。《宋史.卷八.真宗本紀三》:「三月戊午朔,日有食之。遣呂夷簡體訪陝、亳民訛言。」《初刻拍案驚奇》卷一九:「但是船到之處,不論那裡,上岸挨身察聽體訪,如此年餘,竟無消耗。」