體語

tǐ yǔ thể ngữ

Hán Việt: thể ngữ · Pinyin: tǐ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即用反切法表達的隱語。如筆謂「不律」,東謂「德紅」之類。《北齊書.卷三三.徐之才傳》:「之才聰辯強識,有兼人之敏,尤好劇談體語,公私言聚,多相嘲戲。」

Eng

  • Cihui 體語 ǐyǔ n. <lg.> style