體調 tǐ diào · thể điều Hán Việt: thể điều · Pinyin: tǐ diào Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 調 (điều)Pinyintǐ diàoHán Việtthể điềuCấu tạo體 + 調 · thể + điều nghĩa thành phần: thể + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文學作品的格調。《北史.卷五○.列傳.辛雄》:「枕藉六經,漁獵百氏。文章綺豔,體調清華。」