體貳 tǐ èr · thể nhị Hán Việt: thể nhị · Pinyin: tǐ èr Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 貳 (nhị)Pinyintǐ èrHán Việtthể nhịCấu tạo體 + 貳 · thể + nhị nghĩa thành phần: thể + nhị