體順 tǐ shùn · thể thuận Hán Việt: thể thuận · Pinyin: tǐ shùn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 順 (thuận)Pinyintǐ shùnHán Việtthể thuậnCấu tạo體 + 順 · thể + thuận nghĩa thành phần: thể + thuận