體骨 tǐ gǔ · thể cốt Hán Việt: thể cốt · Pinyin: tǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 骨 (cốt)Pinyintǐ gǔHán Việtthể cốtCấu tạo體 + 骨 · thể + cốt nghĩa thành phần: thể + cốt