髕上的 bận thượng đích Hán Việt: bận thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 髕 (bận) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtbận thượng đíchCấu tạo髕 + 上 + 的 · bận + thượng + đích nghĩa thành phần: bận + thượng + đích