高丘 cao khâu Hán Việt: cao khâu Tổng quan gò cao: đồi cao/gò đất cao Cấu tạo: 高 (cao) + 丘 (khâu)Hán Việtcao khâuCấu tạo高 + 丘 · cao + khâu nghĩa thành phần: cao + khâu Nghĩa ViệtCihui gò cao: đồi cao/gò đất cao