高麗參

gāo lí shēn cao lệ tham

Hán Việt: cao lệ tham · Pinyin: gāo lí shēn

Tổng quan

sâm Cao Ly

Cấu tạo: (cao) + (lệ) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâm Cao Ly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朝鮮半島生產的人參。如:「韓國的高麗參,一直享有盛名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝鲜出产的人参。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝鲜出产的人参。

Eng

  • CC-CEDICT Koryo ginseng
  • Cihui Koryo ginseng