高麗菜

gāo lí cài cao lệ thái

Hán Việt: cao lệ thái · Pinyin: gāo lí cài

Tổng quan

bắp cải (LT:顆|颗,個|个) | Cách phát âm ở Đài Loan:

Cấu tạo: (cao) + (lệ) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắp cải (LT:顆|颗,個|个) | Cách phát âm ở Đài Loan:

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘藍的別名。參見「甘藍」條。

Eng

  • CC-CEDICT cabbage (Brassica oleracea var. capitata) (CL:顆|颗[ke1],個|个[ge4])|Taiwan pr. [gao1li4cai4]
  • Cihui cabbage (Brassica oleracea var. capitata) (CL:顆|颗,個|个); Taiwan pr.